Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kontakt/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタトゥー

eo kontaktulo

Vortanalizo:
kontakt/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
コンタトゥー

Bản dịch

eo kontakto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontakt/o
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kontakta

Vortanalizo:
kon/takt/a
Cách phát âm bằng kana:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo kontakti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kontakt/i
Cách phát âm bằng kana:
コンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kontaktulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,632,201 inferencoj, 0.809 CPU-sekundoj en 1.721 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog