Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
konsent/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/sent/ebl/akon/sen/teb/lako/n/sent/ebl/a
Prononco per kanaoj:
コンセン

eo konsentebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konsent/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/sent/ebl/akon/sen/teb/lako/n/sent/ebl/a
Prononco per kanaoj:
コンセン

Bản dịch

eo konsenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konsent/i
Cấu trúc dự đoán:
kon/sent/iko/n/sent/i
Prononco per kanaoj:
コンセンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konsento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konsent/o
Cấu trúc dự đoán:
kon/sent/okon/sen/toko/n/sent/o
Prononco per kanaoj:
コンセン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konsenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konsent/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/sent/akon/sen/tako/n/sent/a
Prononco per kanaoj:
コンセン

Bản dịch

Ví dụ

(?) konsentebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog