Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
konk/lud
Prononco per kanaoj:
コン

eo konklud/i

Từ chứa gốc "konklud"

konkludi

Cấu trúc từ:
konklud/i
Cấu trúc dự đoán:
konk/lud/ikonk/lu/di
Prononco per kanaoj:
コンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

konklude

konkludiga

konkludo

(?) konklud

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog