Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴァ   グー

eo konkava spegulo

Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴァ   グー

Bản dịch

eo konkava spegula

Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴァ   グー

Bản dịch

eo konkava speguli

Cách phát âm bằng kana:
コンカーヴァ   グー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
konkavakonkava 凹の
spegulospegulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 667,954 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.538 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog