Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
konjekt/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/j/ek/tako/nj/ek/tako/n/j/ek/ta
Prononco per kanaoj:
ニェ

eo konjekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/a
Cấu trúc dự đoán:
kon/j/ek/tako/nj/ek/tako/n/j/ek/ta
Prononco per kanaoj:
ニェ

Bản dịch

eo konjekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/i
Prononco per kanaoj:
ニェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konjekto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
konjekt/o
Cấu trúc dự đoán:
kon/j/ek/toko/nj/ek/toko/n/j/ek/to
Prononco per kanaoj:
ニェ

Bản dịch

Ví dụ

(?) konjekta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog