Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kon/is
Cách phát âm bằng kana:
コー

eo koni

Từ mục chính:
kon/i
Cấu trúc từ:
kon/i
Cách phát âm bằng kana:
コー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: connaître | en: know (by experience or study), recognise | de: kennen | ru: знать (быть знакомымъ) | pl: znać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koni/?

konio

Từ chứa gốc "koni"

eo kono

Từ mục chính:
kon/i
Cấu trúc từ:
kon/o
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kono

Bản dịch

eo kona

Cấu trúc từ:
kon/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) konis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 573,323 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.520 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog