Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kon/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コニギー

eo konigilo

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo:
kon/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コニギー

Bản dịch

eo konigila

Vortanalizo:
kon/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
コニギー

Bản dịch

eo konigili

Vortanalizo:
kon/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
コニギー

Bản dịch

eo konigi

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo:
kon/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo konigo

Vortanalizo:
kon/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo koniga

Vortanalizo:
kon/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo kono

Từ mục chính:
kon/i
Vortanalizo:
kon/o
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kono

Bản dịch

(?) konigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.002 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog