Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
kon/domko/n/dom
Prononco per kanaoj:
コン

eo kondom/o

Từ chứa gốc "kondom"

kondomo

Cấu trúc từ:
kondom/o
Cấu trúc dự đoán:
kon/dom/okon/do/moko/n/dom/o
Prononco per kanaoj:
コンドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kondom

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog