Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo kondiĉa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kondiĉ/a
Prononco per kanaoj:
コンディーチャ

Bản dịch

Ví dụ

eo kondiĉi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kondiĉ/i
Cấu trúc dự đoán:
kon/di/ĉiko/n/di/ĉi
Prononco per kanaoj:
コンディー

Bản dịch

eo kondiĉo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kondiĉ/o
Cấu trúc dự đoán:
kon/di/ĉoko/n/di/ĉo
Prononco per kanaoj:
コンディーチョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kondiĉa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog