Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo koncizece

Cấu trúc từ:
konciz/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィゼーツェ
Adverbo (-e) koncizece

Bản dịch

eo koncizeca

Cấu trúc từ:
konciz/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィゼーツァ
Adjektivo (-a) koncizeca

Bản dịch

eo koncizeco

Cấu trúc từ:
konciz/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィゼーツォ
Substantivo (-o) koncizeco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konciz/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンツィゼーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 830,338 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.358 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog