Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komput/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コンプティー

eo komputilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komput/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コンプティー
エスペラント語の「komputilo」は、「コンピュータ」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komputila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komput/il/a
Cách phát âm bằng kana:
コンプティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komputili

Cấu trúc dự đoán:
komput/il/i
Cách phát âm bằng kana:
コンプティー

Bản dịch

eo komputi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komput/i
Cách phát âm bằng kana:
コンプーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komputo

Cấu trúc dự đoán:
komput/o
Cách phát âm bằng kana:
コンプー

Bản dịch

eo komputa

Cấu trúc dự đoán:
kom/put/a
Cách phát âm bằng kana:
コンプー

Bản dịch

Ví dụ

(?) komputilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,386,746 inferencoj, 0.792 CPU-sekundoj en 0.830 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog