Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
komplot/i
Cấu trúc dự đoán:
kom/plot/i
Prononco per kanaoj:
コンティ

eo komploti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komplot/i
Cấu trúc dự đoán:
kom/plot/i
Prononco per kanaoj:
コンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo komploto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komplot/o
Cấu trúc dự đoán:
kom/plot/o
Prononco per kanaoj:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo komplota

Cấu trúc dự đoán:
komplot/akom/plot/a
Prononco per kanaoj:
コン

Bản dịch

Ví dụ

eo kompli

Cấu trúc dự đoán:
kom/pli
Prononco per kanaoj:
コン

Ví dụ

(?) komploti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 547,106 inferencoj, 0.304 CPU-sekundoj en 0.305 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog