Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kompens/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィー

eo kompensilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィー

Bản dịch

eo kompensila

Cấu trúc dự đoán:
kompens/il/a
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィー

Bản dịch

eo kompensili

Cấu trúc dự đoán:
kompens/il/i
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィー

Bản dịch

eo kompensi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/i
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kompenso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/o
Cách phát âm bằng kana:
コンペン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kompensa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/a
Cách phát âm bằng kana:
コンペン

Bản dịch

Ví dụ

(?) kompensilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,162,108 inferencoj, 0.983 CPU-sekundoj en 1.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog