Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kompens/a
Cách phát âm bằng kana:
コンペン

eo kompensa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/a
Cách phát âm bằng kana:
コンペン

Bản dịch

Ví dụ

eo kompensi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/i
Cách phát âm bằng kana:
コンペンスィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kompenso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompens/o
Cách phát âm bằng kana:
コンペン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kompensa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 607,345 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.502 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog