Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kompat/ind/a/jkompat/in/da/jkom/patin/da/j
Prononco per kanaoj:
コンパティン

eo kompatinda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompat/ind/a
Cấu trúc dự đoán:
kompat/in/dakom/patin/dakom/pat/ind/a
Prononco per kanaoj:
コンパティン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kompatindi

Cấu trúc dự đoán:
kompat/indikompat/ind/ikompat/in/di
Prononco per kanaoj:
コンパティンディ

Bản dịch

eo kompatindo

Cấu trúc dự đoán:
kompat/ind/okompat/in/dokom/patin/do
Prononco per kanaoj:
コンパティン

Bản dịch

eo kompati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompat/i
Cấu trúc dự đoán:
kom/pat/i
Prononco per kanaoj:
コンパーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: avoir compassion | en: compassionate | de: Mitleid haben | ru: сострадать | pl: współczuwać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kompato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompat/o
Cấu trúc dự đoán:
kom/pat/o
Prononco per kanaoj:
コンパー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kompata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompat/a
Cấu trúc dự đoán:
kom/pat/a
Prononco per kanaoj:
コンパー

Bản dịch

Ví dụ

(?) kompatindaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog