Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
kompakt/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
kompakt/e/cokom/pakt/ec/okom/pakt/e/co
Prononco per kanaoj:
コンパテーツォ

eo kompakteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompakt/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
kompakt/e/cokom/pakt/ec/okom/pakt/e/co
Prononco per kanaoj:
コンパテーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kompakta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kompakt/a
Cấu trúc dự đoán:
kom/pakt/akom/pak/ta
Prononco per kanaoj:
コン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kompakta

Bản dịch

eo kompakto

Cấu trúc dự đoán:
kompakt/okom/pakt/okom/pak/to
Prononco per kanaoj:
コン

(?) kompakteco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog