Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
kom/etko/met
Prononco per kanaoj:
コー

eo komet/o

Từ chứa gốc "komet"

kometo

Cấu trúc từ:
komet/o
Cấu trúc dự đoán:
kom/et/oko/met/okom/e/to
Prononco per kanaoj:
メー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) komet

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog