Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
komerc//akom/erc//a
Prononco per kanaoj:
コメツァージャ

eo komercaĵa

Cấu trúc dự đoán:
komerc//akom/erc//a
Prononco per kanaoj:
コメツァージャ

Bản dịch

eo komercaĵi

Cấu trúc dự đoán:
komerc//ikom/erc//i
Prononco per kanaoj:
コメツァー

Bản dịch

eo komercaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komerc//o
Cấu trúc dự đoán:
komerc/a/ĵokom/erc//okom/erc/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
コメツァージョ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: marchandise | en: ware, merchandise | de: Waare | ru: товаръ | pl: towar.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komerci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komerc/i
Cấu trúc dự đoán:
kom/erc/ikom/er/ci
Prononco per kanaoj:
ツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: commercer | en: trade | de: handeln, Handel treiben | ru: торговать | pl: handlować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komerco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komerc/o
Cấu trúc dự đoán:
kom/erc/okom/er/co
Prononco per kanaoj:
ツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo komerca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
komerc/a
Cấu trúc dự đoán:
kom/erc/a
Prononco per kanaoj:
ツァ

Bản dịch

Ví dụ

(?) komercaĵa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog