Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kolomb/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
kolomb/e/jokolomb/e/j/o
Prononco per kanaoj:
コロベー

eo kolombejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kolomb/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
kolomb/e/jokolomb/e/j/o
Prononco per kanaoj:
コロベー

Bản dịch

eo kolombeja

Cấu trúc dự đoán:
kolomb/ej/akolomb/e/jakolomb/e/j/a
Prononco per kanaoj:
コロベー

Bản dịch

eo kolombeji

Cấu trúc dự đoán:
kolomb/ej/ikolomb/e/j/i
Prononco per kanaoj:
コロベー

Bản dịch

eo kolombi/o

Từ chứa gốc "kolombi"

Kolombio

Cấu trúc từ:
kolombi/o
Cấu trúc dự đoán:
kolomb/iokolomb/i/okol/om/bio
Prononco per kanaoj:
コロビー

Bản dịch

kolombiano

eo kolombi

Cấu trúc dự đoán:
kolomb/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo kolombo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kolomb/o
Cấu trúc dự đoán:
kol/om/bo
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pigeon, colombe | en: dove | de: Taube | ru: голубь | pl: gołąb'.

Bản dịch

io kolombo

Bản dịch

eo kolomba

Cấu trúc dự đoán:
kolomb/akol/om/ba
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) kolombejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog