Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
koler//em/o
Cấu trúc dự đoán:
koler/i/ĝem/okol/eri/ĝem/okoler//e/mo
Prononco per kanaoj:
コレッジェー

eo koleriĝemo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koler//em/o
Cấu trúc dự đoán:
koler/i/ĝem/okol/eri/ĝem/okoler//e/mo
Prononco per kanaoj:
コレッジェー

Bản dịch

eo koleriĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koler//i
Cấu trúc dự đoán:
koler/i/ĝikol/eri/ĝikol/er//i
Prononco per kanaoj:
コレッジ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kolero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koler/o
Cấu trúc dự đoán:
kol/er/okol/e/ro
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io kolero

Bản dịch

(?) koleriĝemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog