Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo koketeco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koket/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
koket/e/cokok/et/ec/okok/et/e/co
Prononco per kanaoj:
コケテーツォ

Bản dịch

eo koketa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koket/a
Cấu trúc dự đoán:
kok/et/akok/e/tako/ke/ta
Prononco per kanaoj:
ケー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io koketa

Bản dịch

eo koketi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
koket/i
Cấu trúc dự đoán:
kok/et/i
Prononco per kanaoj:
ケーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koka

Cấu trúc dự đoán:
kok/a
Prononco per kanaoj:
コー

Ví dụ

(?) koketeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog