Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
koincid/a
Cách phát âm bằng kana:
コインツィー

eo koincida

Vortanalizo:
koincid/a
Cách phát âm bằng kana:
コインツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koincidi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koincid/i
Cách phát âm bằng kana:
コインツィーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koincido

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koincid/o
Cách phát âm bằng kana:
コインツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) koincida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 50,607 inferencoj, 0.219 CPU-sekundoj en 0.328 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog