Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kod/o/n
Cách phát âm bằng kana:
コードン

eo kodon

Vortanalizo
kod/o/n
Cách phát âm bằng kana:
コードン

Ví dụ

eo kodo

Từ mục chính:
kod/o
Vortanalizo
kod/o
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koda

Vortanalizo
kod/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo kodi

Từ mục chính:
kod/o
Vortanalizo
kod/i
Cách phát âm bằng kana:
コーディ

Bản dịch

Ví dụ

(?) kodon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 21,221,112 inferencoj, 1.716 CPU-sekundoj en 3.620 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog