Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo koboldaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kobold//o
Cấu trúc dự đoán:
kobold/a/ĵokobol/da/ĵoko/bol/da/ĵo
Prononco per kanaoj:
コボダージョ

Bản dịch

eo koboldo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kobold/o
Cấu trúc dự đoán:
kobol/doko/bol/do
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) koboldaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog