Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kibuca

Cấu trúc từ:
kibuc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーツァ
Adjektivo (-a) kibuca

Bản dịch

eo kibuci

Cấu trúc từ:
kibuc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーツィ

Bản dịch

eo kibuco

Cấu trúc từ:
kibuc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) kibuco

Bản dịch

eo kibuce

Cấu trúc từ:
kibuc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーツェ
Adverbo (-e) kibuce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kibuc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 776,160 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog