Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kaze/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
カゼイギー

eo kazeigilo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kaze/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
カゼイギー

Bản dịch

eo kazeigila

Vortanalizo:
kaze/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
カゼイギー

Bản dịch

eo kazeigili

Vortanalizo:
kaze/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
カゼイギー

Bản dịch

eo kazeigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kaze/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
カゼイー

Bản dịch

eo kazeigo

Vortanalizo:
kaze/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
カゼイー

Bản dịch

eo kazeiga

Vortanalizo:
kaze/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
カゼイー

Bản dịch

eo kazeo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kaze/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fromage à la pie | en: whey-cheese | de: Quark | ru: творогъ | pl: twaróg.

Bản dịch

io kazeo

Bản dịch

(?) kazeigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,276,047 inferencoj, 0.849 CPU-sekundoj en 0.859 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog