Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kat/io/nokat/io/n/okat/i/on/o
Prononco per kanaoj:
カティオー

io kationo

Bản dịch

eo kati

Cấu trúc dự đoán:
kat/i
Prononco per kanaoj:
カーティ

Bản dịch

eo kato

Từ mục chính:
kat/o
Cấu trúc từ:
kat/o
Prononco per kanaoj:
カー
エスペラント語の「kato」は、「猫」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chat | en: cat | de: Katze | ru: котъ | pl: kot.

Bản dịch

Ví dụ

io kato

Bản dịch

eo kata

Từ mục chính:
kat/o
Cấu trúc từ:
kat/a
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

Ví dụ

(?) kationo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog