Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kategori/o/n
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリーオン

eo kategorion

Vortanalizo:
kategori/o/n
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリーオン

Ví dụ

eo kategorio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kategori/o
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kategorio

Bản dịch

eo kategoria

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kategori/a
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kategorii

Vortanalizo:
kategori/i
Cách phát âm bằng kana:
カテゴリー

Bản dịch

(?) kategorion

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,839,906 inferencoj, 0.787 CPU-sekundoj en 0.849 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog