Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
kat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

eo kateca

Vortanalizo
kat/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Bản dịch

eo kato

Từ mục chính:
kat/o
Vortanalizo
kat/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
エスペラント語の「kato」は、「猫」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chat | en: cat | de: Katze | ru: котъ | pl: kot.

Bản dịch

Ví dụ

io kato

Bản dịch

eo kata

Từ mục chính:
kat/o
Vortanalizo
kat/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

Ví dụ

eo kati

Vortanalizo
kat/i
Cách phát âm bằng kana:
カーティ

Bản dịch

(?) kateca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 411,267 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.676 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog