Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
katastrof/o
Cách phát âm bằng kana:
カタロー

eo katastrofo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
katastrof/o
Cách phát âm bằng kana:
カタロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io katastrofo

Bản dịch

eo katastrofa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
katastrof/a
Cách phát âm bằng kana:
カタロー

Bản dịch

eo katastrofi

Vortanalizo:
katastrof/i
Cách phát âm bằng kana:
カタロー

Bản dịch

(?) katastrofo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,284,971 inferencoj, 0.361 CPU-sekundoj en 0.365 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog