Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kastr/it/a
Cấu trúc dự đoán:
kastri/takast/rit/akas/trit/a
Prononco per kanaoj:
リー

eo kastrita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kastr/it/a
Cấu trúc dự đoán:
kastri/takast/rit/akas/trit/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kastriti

Cấu trúc dự đoán:
kastr/it/ikast/rit/ikas/trit/i
Prononco per kanaoj:
リーティ

Bản dịch

eo kastrito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kastr/it/o
Cấu trúc dự đoán:
kastri/tokast/rit/okas/trit/o
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Ví dụ

eo kastri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kastr/i
Cấu trúc dự đoán:
kas/tri
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: châtrer | en: cut, curtail | de: castriren | ru: кастрировать | pl: rzezać, wałaszyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kastri/?

Từ chứa gốc "kastri"

Kastrio

kastrio

eo kastro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kastr/o
Cấu trúc dự đoán:
kast/rokas/tro
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo kastra

Cấu trúc dự đoán:
kastr/akas/tra
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) kastrita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog