Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kas/et/o
Cấu trúc dự đoán:
kaset/okas/e/to
Prononco per kanaoj:
セー

eo kaseto

Từ mục chính:
kas/o
Cấu trúc từ:
kas/et/o
Cấu trúc dự đoán:
kaset/okas/e/to
Prononco per kanaoj:
セー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kaseto

Cấu trúc từ:
kas/et/o
Cấu trúc dự đoán:
kaset/okas/e/to
Prononco per kanaoj:
セー

eo kaseta

Cấu trúc dự đoán:
kaset/akas/et/akas/e/ta
Prononco per kanaoj:
セー

Bản dịch

eo kaseti

Cấu trúc dự đoán:
kaset/ikas/et/i
Prononco per kanaoj:
セーティ

Bản dịch

eo kaso

Từ mục chính:
kas/o
Cấu trúc từ:
kas/o
Prononco per kanaoj:
カー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: caisse | en: chest, money-box | de: Kasse | ru: касса | pl: kassa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kaso

Bản dịch

eo kasa

Cấu trúc dự đoán:
kas/a
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

eo kasi

Cấu trúc dự đoán:
kas/i
Prononco per kanaoj:
カースィ

Bản dịch

tok kasi

o; Finna: kasvi

Bản dịch

(?) kaseto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog