Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
karitat/o
Cấu trúc dự đoán:
karit/at/okarit/a/tokari/ta/to
Prononco per kanaoj:
カリター

eo karitato

Cấu trúc từ:
karitat/o
Cấu trúc dự đoán:
karit/at/okarit/a/tokari/ta/to
Prononco per kanaoj:
カリター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io karitato

Bản dịch

eo karitata

Cấu trúc dự đoán:
karitat/akarit/at/akarit/a/ta
Prononco per kanaoj:
カリター

Bản dịch

eo karitati

Cấu trúc dự đoán:
karitat/ikarit/at/ikar/it/at/i
Prononco per kanaoj:
カリターティ

Bản dịch

eo karito

Cấu trúc từ:
karit/o
Cấu trúc dự đoán:
kari/tokar/it/okar/i/to
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo kari/?

Từ chứa gốc "kari"

karia

kariigi

kariiĝi

kario

Kario

eo kari

Cấu trúc dự đoán:
kar/i
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

(?) karitato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog