Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo karbunkle

Cấu trúc từ:
karbunkl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Adverbo (-e) karbunkle

Bản dịch

eo karbunkla

Cấu trúc từ:
karbunkl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Adjektivo (-a) karbunkla

Bản dịch

eo karbunkli

Cấu trúc từ:
karbunkl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブン

Bản dịch

eo karbunklo

Cấu trúc từ:
karbunkl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブン
Substantivo (-o) karbunklo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io karbunklo

Bản dịch

  • eo karbunklo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • eo antrakso (Gợi ý tự động)
  • eo smuto (Gợi ý tự động)
  • en boil (Gợi ý tự động)
  • en carbuncle (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
karbunkl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,299,433 inferencoj, 0.333 CPU-sekundoj en 1.729 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog