Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
karb/ist/o
Cách phát âm bằng kana:

eo karbisto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
karb/ist/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo karbista

Vortanalizo:
karb/ist/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo karbisti

Vortanalizo:
karb/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo karbo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
karb/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: charbon | en: coal | de: Kohle | ru: уголь | pl: węgiel.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io karbo

Bản dịch

eo karba

Vortanalizo:
karb/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo karbi

Vortanalizo:
karb/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) karbisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,298,448 inferencoj, 0.825 CPU-sekundoj en 0.889 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog