Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
kant/is
Cách phát âm bằng kana:
カンティ

eo kanti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chanter | en: sing | de: singen | ru: пѣть | pl: śpiewać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanti/?

Kantio

kantio

Từ chứa gốc "kanti"

eo kanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン
エスペラント語の「kanto」は、「歌」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kantis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 427,653 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog