Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kantil/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

eo kantilo

Vortanalizo:
kantil/o
Cách phát âm bằng kana:
カンティー

Từ đồng nghĩa

eo kanti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kant/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chanter | en: sing | de: singen | ru: пѣть | pl: śpiewać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kanti/?

Kantio

kantio

Từ chứa gốc "kanti"

eo kanto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
kant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン
エスペラント語の「kanto」は、「歌」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kantilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,211 inferencoj, 0.199 CPU-sekundoj en 0.201 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog