Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
kancelari/o
Cấu trúc dự đoán:
kan/cel/ari/okan/cel/ar/iokan/cel/ar/i/o
Prononco per kanaoj:
カンツェラリー

eo kancelario

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kancelari/o
Cấu trúc dự đoán:
kan/cel/ari/okan/cel/ar/iokan/cel/ar/i/o
Prononco per kanaoj:
カンツェラリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) kancelario

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog