Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kalkul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo kalkulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalkul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Ví dụ

eo kalkula

Cấu trúc dự đoán:
kalk/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

eo kalkuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalkul/i
Cách phát âm bằng kana:
クー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: compter | en: calculate | de: rechnen | ru: считать | pl: rachować, liczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kalko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalk/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chaux | en: lime | de: Kalk | ru: известь | pl: wapno.

Bản dịch

Ví dụ

io kalko

Bản dịch

eo kalka

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalk/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo kalki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalk/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kalkulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,173,339 inferencoj, 0.757 CPU-sekundoj en 0.958 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog