Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kalendul/o
Cách phát âm bằng kana:
カレドゥー

eo kalendulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kalendul/o
Cách phát âm bằng kana:
カレドゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo kalendula

Cấu trúc dự đoán:
kalend/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
カレドゥー

Bản dịch

eo kalenduli

Cấu trúc dự đoán:
kalendul/i
Cách phát âm bằng kana:
カレドゥー

Bản dịch

eo kalendo

Cấu trúc từ:
kalend/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo kalenda

Cấu trúc dự đoán:
kal/end/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo kalendi

Cấu trúc dự đoán:
kal/end/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo kali/o

kalio

Cấu trúc từ:
kali/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

Kalio

Từ chứa gốc "kali"

eo kali

Cấu trúc dự đoán:
kal/i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

(?) kalendulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,400,234 inferencoj, 0.997 CPU-sekundoj en 1.160 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog