Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kakemon/?

kakemonisto

kakemono

Từ chứa gốc "kakemon"

eo kaki

Cấu trúc từ:
kak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kako

Cấu trúc từ:
kak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) kako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kaka/o

kakao

Cấu trúc từ:
kaka/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Thẻ:
Substantivo (-o) kakao
Etimologio: ru какао | pl kakao | de Kakao | fr cacao | it cacao | en cocoa

Bản dịch

kakaujo

Từ chứa gốc "kaka"

Cấu trúc từ:
kak/em/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーモン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,066,421 inferencoj, 0.296 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog