Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kak/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

eo kaka/o

kakao

Vortanalizo:
kaka/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

kakaujo

Từ chứa gốc "kaka"

eo kaka

Vortanalizo:
kak/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo kaki

Vortanalizo:
kak/i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kako

Vortanalizo:
kak/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) kaka

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 559,731 inferencoj, 0.346 CPU-sekundoj en 0.668 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog