Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kaf/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

eo kafejo

Từ mục chính:
kaf/o
Vortanalizo:
kaf/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kafeja

Vortanalizo:
kaf/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo kafeji

Vortanalizo:
kaf/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

eo kafi

Vortanalizo:
kaf/i
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

eo kafo

Từ mục chính:
kaf/o
Vortanalizo:
kaf/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
エスペラント語の「kafo」は、「コーヒー」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: café | en: coffee | de: Kaffee | ru: кофе | pl: kawa.

Bản dịch

Ví dụ

eo kafa

Vortanalizo:
kaf/a
Cách phát âm bằng kana:
カー

Bản dịch

(?) kafejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,361,138 inferencoj, 0.625 CPU-sekundoj en 0.642 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog