Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo kabinetulo

Cấu trúc dự đoán:
kabinet/ul/okabinet/u/lokab/in/et/ul/o
Prononco per kanaoj:
カビネトゥー

Bản dịch

eo kabinetula

Cấu trúc dự đoán:
kabinet/ul/akabinet/u/lakab/in/et/ul/a
Prononco per kanaoj:
カビネトゥー

Bản dịch

eo kabineto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kabinet/o
Cấu trúc dự đoán:
kab/in/et/okab/i/net/okab/in/e/to
Prononco per kanaoj:
カビネー
(Difino de Akademia Vortaro) 1-e Ĉambro destinita al intelekta laboro. 2-e Speciala ĉambro, kie oni ekspozicias sciencajn aŭ artajn kolektojn. 3-e Ministraro.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kabineta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kabinet/a
Cấu trúc dự đoán:
kab/in/et/akab/i/net/akab/in/e/ta
Prononco per kanaoj:
カビネー

Bản dịch

Ví dụ

io kabino

Bản dịch

(?) kabinetulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog