Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
kab/ankab/a/n
Prononco per kanaoj:
カーバン

eo kaban/o

Từ chứa gốc "kaban"

kabano

Cấu trúc từ:
kaban/o
Cấu trúc dự đoán:
kab/an/okab/a/nokab/a/n/o
Prononco per kanaoj:
バー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

kabaneto

terkabano

ĉaskabano

ŝtipkabano

eo kaba

Cấu trúc dự đoán:
kab/a
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

Ví dụ

eo kabo

Cấu trúc từ:
kab/o
Prononco per kanaoj:
カー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kabo

Bản dịch

(?) kaban

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog