Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
just/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo justulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
just/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo justula

Cấu trúc dự đoán:
just/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo justuli

Cấu trúc dự đoán:
just/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo justo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
just/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo justa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
just/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: juste | en: just, righteous | de: gerecht | ru: справедливый | pl: sprawiedliwy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io justa

Bản dịch

eo justi

Cấu trúc dự đoán:
just/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) justulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,393,190 inferencoj, 0.886 CPU-sekundoj en 1.117 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog