Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
jet/motor/a
Cấu trúc dự đoán:
jet/mo/torajet/mot/or/ajet/mo/tor/a
Prononco per kanaoj:
イェトー

eo jetmotoro

Cấu trúc dự đoán:
jet/motor/ojet/mot/or/ojet/mo/tor/o
Prononco per kanaoj:
イェトー

Bản dịch

(?) jetmotora

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog