Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
jes/o
Cách phát âm bằng kana:
イェー

eo jeso

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/o
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

eo jesa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/a
Cách phát âm bằng kana:
イェー

Bản dịch

eo jesi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
jes/i
Cách phát âm bằng kana:
イェースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) jeso

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 35,609 inferencoj, 0.187 CPU-sekundoj en 0.255 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog