Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
jam ne
Cách phát âm bằng kana:
   ネ . . .

eo jam ne...

Cấu trúc từ:
jam ne
Cách phát âm bằng kana:
   ネ . . .

Bản dịch

eo jam ne

Cấu trúc từ:
jam ne
Cách phát âm bằng kana:
   ネ
Adverbo (-e) jam ne

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
jamjam 既に
ne...ne ない

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,263 inferencoj, 0.100 CPU-sekundoj en 0.101 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog