Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴァディン

eo invadinto

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴァディン

Từ đồng nghĩa

eo invadi

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴァーディ

Bản dịch

eo invado

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴァー

Bản dịch

Ví dụ

eo invada

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴァー

Bản dịch

eo invi

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
インヴィ

Ví dụ

(?) invadinto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 59,235 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.283 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog